1. Cơ cấu chi phí đơn hàng quốc tế gồm những gì?
Khi bạn chốt một đơn hàng quốc tế về đến tay tại Việt Nam thông qua đơn vị mua hộ uy tín, tổng chi phí thường bao gồm các khoản mục rõ ràng sau:
- Giá sản phẩm gốc: Giá niêm yết trên website (nhân với tỷ giá ngoại tệ hiện hành, ví dụ tỷ giá Nhân Dân Tệ (CNY) khoảng 3.990đ/CNY).
- Phí dịch vụ mua hộ (Order Fee): Phí giao dịch mua hàng và hỗ trợ xử lý đơn hàng tính theo giá trị mỗi shop.
- Phí ship nội địa (Domestic Shipping): Phí vận chuyển từ nhà cung cấp/xưởng tại nước sở tại đến kho trung chuyển (ví dụ: kho Quảng Châu).
- Phí vận chuyển quốc tế (International Shipping): Cước phí đưa kiện hàng từ kho nước ngoài về kho tại Việt Nam (tính theo cân nặng kg hoặc thể tích).
- Phụ phí tùy chọn (Surcharges): Các dịch vụ bảo vệ hàng hóa như đóng gỗ, bọc bọt khí cho hàng dễ vỡ, điện tử, cồng kềnh.

2. Hướng dẫn chi tiết cách tính từng khoản phí
2.1. Phí dịch vụ mua hộ (Tính theo bậc giá trị mỗi shop)
Phí dịch vụ được tính linh hoạt theo tổng giá trị tiền hàng của từng shop (mức phí dịch vụ tối thiểu là 6.000đ/đơn):
| Giá trị đơn hàng mỗi shop | Tỷ lệ phí dịch vụ |
|---|---|
| Dưới 2 triệu VNĐ | 3% |
| Từ 2 triệu đến 20 triệu VNĐ | 2.5% |
| Từ 20 triệu đến 100 triệu VNĐ | 2% |
| Trên 100 triệu VNĐ | 1% |
2.2. Phí ship nội địa (Domestic Shipping)
Đây là chi phí do xưởng hoặc nhà bán hàng niêm yết khi ship hàng đến kho trung chuyển (ví dụ kho Quảng Châu). Mức phí này phụ thuộc vào khoảng cách địa lý tại nội địa, được hiển thị rõ ràng trên giao diện giỏ hàng của Taobao/1688/Tmall.